commodity
Vietnam
Farmgate prices and coffee export statistics for Vietnam.
Farmgate — Tây Nguyên
Giá cà phê Tây Nguyên — Dân Việt· 2026-06-06T11:00:08.619615+00:00· conf 100EODpublic_delayedprovenance
| Province | Date | VND/kg |
|---|---|---|
| Gia Lai | 2026-06-06 | 85.800 |
| Lâm Đồng | 2026-06-06 | 85.100 |
| Đắk Lắk | 2026-06-06 | 85.800 |
| Đắk Nông | 2026-06-06 | 85.900 |
Coffee Export HS 0901
Period 2026-05
Cục Hải quan — Xuất khẩu cà phê HS 0901· 2026-06-06T11:04:46.320211+00:00· conf 100Delayedpublic_delayedprovenance
| Market | Volume (t) | Value (USD) | USD/t |
|---|---|---|---|
| Tổng | 142,350.5 | 612.4M | 4,302 |
| Đức | 28,100 | 121.5M | 4,324 |
| Hoa Kỳ | 22,450 | 98.5M | 4,388 |